Nghĩa của ngã ba | Babel Free
ŋaʔa˧˥ ɓaː˧˧Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
T-Kreuzung
فارسی
سهراهی
Suomi
T-risteys
Gaeilge
T-acomhal
한국어
T자형 삼거리
Latina
trivium
Polski
potrójny
Русский
Т-образный перекрёсток
Svenska
T-korsning
ไทย
สามแยก
Ví dụ
“Ngã ba lịch sử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free