Nghĩa của nay thư | Babel Free
naj˧˧ tʰɨ˧˧Định nghĩa
Từ đặt ở cuối cùng một bức thư trên chữ ký để tỏ ý trang trọng (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free