Nghĩa của NDT | Babel Free
Định nghĩa
RMB (“renminbi”); initialism of nhân dân tệ
Từ tương đương
English
RMB
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free