HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nail | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[nɛw˧˧]

Định nghĩa

nailcare

Từ tương đương

English nailcare

Ví dụ

“làm nail”

perform nailcare

“nghề nail”

nailcare as a profession

“Hiện tại ba em đang quản lý một nhà hàng cùng một tiệm nail khá lớn ở Mỹ, do chính ba mở ra.”

My father currently manages a restaurant and a rather large nail salon in America, which he opened himself.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nail được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free