HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nơtron

Danh từ CEFR C2 Specialized
[nəː˧˧ t͡ɕəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Xem neutron

Từ tương đương

EnglishNeutron
Españolneutrón
Françaisneutron
39 more languages
Българскинеутрон
বাংলানিউট্রন
Catalàneutró
Češtinaneutron
Cymraegniwtron
DeutschNeutron
Ελληνικάνετρόνιο
Esperantoneŭtrono
Euskaraneutroi
فارسینوترون
Gaeilgeneodrón
Galegoneutrón
ʻŌlelo Hawaiʻihuna hohoki
עבריתניטרון
Հայերեննեյտրոն
Íslenskanifteind
Italianoneutrone
日本語中性子
Қазақ тілінейтрон
ភាសាខ្មែរណឺត្រុង
한국어중성자
Latviešuneitrons
Македонскинеутрон
Nederlandsneutron
Polskineutron
Русскийнейтрон
Svenskaneutron
Kiswahilinyutroni
Tagalogawansik
Türkçenötron
Українськанейтрон

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nơtron được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free