năn nỉ
Định nghĩa
- Khẩn khoản yêu cầu.
- Như năn nỉ.
Ví dụ
“Nó năn nỉ riết mẹ nó mới chịu cho tiền.”
He begged for so long that his mother gave in and lent him the money.
“Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free