HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nâng bi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nəŋ˧˧ ʔɓi˧˧]

Định nghĩa

to flatter someone so as to win favor; to kiss someone's ass.

derogatory, slang, transitive

Ví dụ

“Tin tưởng 1 người nói tốt về người đó ko vụ lợi ko vì lợi ích cá nhân mày gọi là nâng bi. Mày tên là từ thức có nghĩa là ko thức suôta^([sic – meaning suốt]) ngày mê muội.”
“chuẩn^([sic]) kịch bản yếu, […] Phim cài cắm nâng bi ngầm xh Hàn và đè xh việt trong khi sự thật k n^([sic]) vậy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nâng bi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free