HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nói quanh | Babel Free

Động từ CEFR B2
nɔj˧˥ kwajŋ˧˧

Định nghĩa

Dùng dằng không nói thẳng vào vấn đề, nói quanh co để tránh nói thật.

Ví dụ

“Nói quanh thì người ta cũng biết rồi, xin cứ nói thẳng ra.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nói quanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free