Nghĩa của nói sai | Babel Free
nɔj˧˥ saːj˧˧Định nghĩa
Nói vu vơ, không đúng sự thật.
Ví dụ
“Anh nói sai rồi”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free