nên nỗi
Định nghĩa
Gặp phải tình cảnh không hay.
Ví dụ
“Vì đâu nên nỗi? nên thân.-.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free