Nghĩa của mua việc | Babel Free
mwaː˧˧ viə̰ʔk˨˩Định nghĩa
Vẽ vời làm cho thêm bận.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free