HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mười | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[mɨəj˨˩]

Định nghĩa

  1. Khoảng độ mười.
  2. Chín cộng với một; mười một trừ một.

Từ tương đương

العربية عشرة
བོད་སྐད བཅུ བཅུ
Bosanski deset on Ten десет
Čeština desatery deset
Dansk ti ti
Deutsch zehn zehn
Ελληνικά δέκα
English ten ten
Español diez diez
فارسی ده ده ده ده
Suomi kybä kymmenen
Français dix dix
עברית עשרה
हिन्दी दस
Hrvatski deset on Ten десет
Magyar tíz
Bahasa Indonesia dasa- puluh sepuluh
Italiano dieci dieci
日本語
ქართული ათი
ខ្មែរ ដប ដប់
한국어
Kurdî ten tên tên zehn
ລາວ ສິບ
မြန်မာဘာသာ တဆယ်
Nederlands tien tien
Русский десять десять
Српски deset on Ten десет
Svenska tio
Тоҷикӣ даҳ
Türkçe on
Tiếng Việt nạp

Ví dụ

“tám mươi”

eighty

“mươi ngày”

about ten days

“mươi đồng”

about ten dong

“Hai năm rõ mười.”
“Mươi ngày.”
“Mươi đồng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mười được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free