Nghĩa của miu | Babel Free
[miw˧˧]Từ tương đương
English
Kitten
Ví dụ
“Nam thực như hổ, nữ thực như miu.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free