HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của miu | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[miw˧˧]

Định nghĩa

  1. Con mèo.
  2. Dùng để tả tính tình phụ nữ, con gái, giới nữ.

Từ tương đương

English Kitten

Ví dụ

“Nam thực như hổ, nữ thực như miu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem miu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free