Nghĩa của minh quyết | Babel Free
[mïŋ˧˧ kwiət̚˧˦]Từ tương đương
العربية
خروب
Български
рожков
Čeština
svatojánský chléb
English
Carob
Suomi
johanneksenleipä
עברית
חרוב
Italiano
carruba
日本語
蝗豆
Latina
ceratium
Nederlands
johannesbrood
Português
alfarroba
Română
roșcovă
Türkçe
keçiboynuzu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free