HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của minh quyết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mïŋ˧˧ kwiət̚˧˦]

Định nghĩa

carob (Ceratonia siliqua)

Từ tương đương

العربية خروب
Български рожков
Bosanski rogač рогач
Català garrofa garrova
English Carob
Français caroube caroubier
עברית חרוב
Hrvatski rogač рогач
Italiano carruba
日本語 蝗豆
Latina ceratium
Nederlands johannesbrood
Português alfarroba
Română roșcovă
Русский кэроб рожо́к
Српски rogač рогач
Türkçe keçiboynuzu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem minh quyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free