minh quyết
Từ tương đương
21 more languages
العربيةخروب
Българскирожков
Češtinasvatojánský chléb
Suomijohanneksenleipä
עבריתחרוב
Italianocarruba
日本語蝗豆
Latinaceratium
Nederlandsjohannesbrood
Portuguêsalfarroba
Românăroșcovă
Türkçekeçiboynuzu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free