HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Minh Trị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mïŋ˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Meiji

Từ tương đương

English Meiji
Français Meiji

Ví dụ

“Thiên hoàng Minh Trị”

Emperor Meiji

“thời Minh Trị”

the Meiji period

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Minh Trị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free