HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của minh quân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mïŋ˧˧ kwaːn˧˩]

Định nghĩa

(Từ cũ) Ông vua sáng suốt.

Từ tương đương

العربية مصفار
Bosanski ura
Deutsch Stimmkopf
Ελληνικά συρίγγιο
English Syrinx
Español siringe zampoña
Suomi äänielin ontelo syrinx ura
Français syrinx
Hrvatski ura
Bahasa Indonesia siring
日本語 鳴管
한국어 명관
Latina syrinx
Nederlands syrinx
Polski Syrinks
Português siringe
Română sirinx
Српски ura

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem minh quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free