HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

minh quân

Danh từ CEFR B2
[mïŋ˧˧ kwaːn˧˩]

Định nghĩa

(Từ cũ) Ông vua sáng suốt.

Từ tương đương

EnglishSyrinx
Françaissyrinx
17 more languages
العربيةمصفار
Bosanskiura
DeutschStimmkopf
Ελληνικάσυρίγγιο
Hrvatskiura
Bahasa Indonesiasiring
日本語鳴管
한국어명관
Latinasyrinx
Nederlandssyrinx
PolskiSyrinks
Portuguêssiringe
Românăsirinx
Српскиura

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem minh quân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free