HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mau lên | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية ياالله يلا
Български бързам
Català afanyar
Cymraeg brysio siapio
English come on hurry hurry up let's go
Esperanto ek
Español apurarse
Français se dépêcher
Gàidhlig greas
עברית יאללה
日本語 急ぐ
한국어 서두르다
Kurdî êk ek
Português apressar-se
Svenska jalla kom igen raska på skynda på
Українська поспішати
Tiếng Việt nhanh lên

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mau lên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free