Nghĩa của mau lên | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
бързам
Català
afanyar
Esperanto
ek
Español
apurarse
Français
se dépêcher
Gàidhlig
greas
עברית
יאללה
日本語
急ぐ
한국어
서두르다
Polski
spieszyć się
Português
apressar-se
Українська
поспішати
Tiếng Việt
nhanh lên
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free