HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mẫu mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məw˦ˀ˥ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Quy cách hàng hoá.

Từ tương đương

Bosanski model
English model
Hrvatski model
Kurdî model
Српски model

Ví dụ

“Bạn mua hàng vì điều gì, sản phẩm chất lượng, mẫu mã đẹp, giá rẻ, hàng thiết kế, hàng độc hay chỉ vì free ship.”

What makes you buy goods? High quality, beautiful model, low price, designer goods, unique goods, or just no delivery fee?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mẫu mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free