Nghĩa của mẫu mã | Babel Free
[məw˦ˀ˥ maː˦ˀ˥]Định nghĩa
Quy cách hàng hoá.
Ví dụ
“Bạn mua hàng vì điều gì, sản phẩm chất lượng, mẫu mã đẹp, giá rẻ, hàng thiết kế, hàng độc hay chỉ vì free ship.”
What makes you buy goods? High quality, beautiful model, low price, designer goods, unique goods, or just no delivery fee?
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free