Nghĩa của manh mối | Babel Free
[majŋ̟˧˧ moj˧˦]Định nghĩa
Đầu đuôi một sự việc.
Ví dụ
“Chưa tìm ra manh mối vụ trộm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free