Nghĩa của mãnh thú | Babel Free
maʔajŋ˧˥ tʰu˧˥Định nghĩa
Loài thú dữ có sức mạnh và kích thước to lớn, có thể giết chết con người; chẳng hạn như hổ, báo, sư tử.
Ví dụ
“Vườn bách thú đã có thêm một số mãnh thú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free