HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

manh tràng

Danh từ CEFR B2
[majŋ̟˧˧ t͡ɕaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Đoạn đầu của ruột già, giáp với đoạn cuối của ruột non.

Từ tương đương

27 more languages
Azərbaycan dilikorbağırsaq
Bosanskicěć
Catalàcec
DeutschBlinddarm
Gaeilgecaochán
Hrvatskicěć
Magyarvakbél
Հայերենկույր աղիք
Bahasa Indonesiasekum
Italianocieco
Kurdîçeç
Portuguêsceco
Românăcec
Српскиcěć
Svenskablindtarm
Tiếng Việtruột tịt
中文盲腸
繁體中文盲腸

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem manh tràng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free