manh tràng
Định nghĩa
Đoạn đầu của ruột già, giáp với đoạn cuối của ruột non.
Từ tương đương
27 more languages
Azərbaycan dilikorbağırsaq
Bosanskicěć
Catalàcec
Češtinaslepé střevo
Danskblindtarm
DeutschBlinddarm
Suomiumpisuoli
Gaeilgecaochán
Hrvatskicěć
Magyarvakbél
Հայերենկույր աղիք
Bahasa Indonesiasekum
Italianocieco
ქართულიბრმა ნაწლავი
Kurdîçeç
Portuguêsceco
Românăcec
Русскийслепа́я кишка́
Српскиcěć
Svenskablindtarm
Tiếng Việtruột tịt
中文盲腸
繁體中文盲腸
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free