HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của manh tràng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[majŋ̟˧˧ t͡ɕaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Đoạn đầu của ruột già, giáp với đoạn cuối của ruột non.

Từ tương đương

Azərbaycanca korbağırsaq
Bosanski cěć
Català cec
Čeština slepé střevo
Dansk blindtarm
Deutsch Blinddarm
English caecum
Suomi umpisuoli
Français caecum cæcum cécum
Gaeilge caochán
Galego cego paio paiolo
Hrvatski cěć
Magyar vakbél
Հայերեն կույր աղիք
Bahasa Indonesia sekum
Italiano cieco cieco
ქართული ბრმა ნაწლავი
Kurdî çeç
Português ceco
Română cec
Српски cěć
Svenska blindtarm
Tiếng Việt ruột tịt
中文 盲腸
ZH-TW 盲腸

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem manh tràng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free