HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mảnh tình

Danh từ CEFR B2
ma̰jŋ˧˩˧ tï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

Như mối tình

Ví dụ

“Thằng này dễ ngoài bốn mươi mà mảnh tình vắt vai chả có.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mảnh tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free