HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mang tên | Babel Free

Động từ CEFR B2
[maːŋ˧˧ ten˧˧]

Định nghĩa

to be called; to bear someone's name; to be known as

Từ tương đương

Bosanski zvati звати
Čeština jmenovat slout
Deutsch heißen nennen
Ελληνικά λέγομαι
English be called
Español llamarse
עברית נקרא
Hrvatski zvati звати
한국어 불리다
Kurdî heta
Nederlands heten
Русский называться
Српски zvati звати
Svenska heta lystra skälla
Türkçe aranmak
Українська називатися
Tiếng Việt gọi là

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mang tên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free