HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mắng vốn

Động từ CEFR B2
[maŋ˧˦ von˧˦]

Định nghĩa

Lôi những chuyện cũ ra để mắng.

Ví dụ

“Bà Năm tới mắng vốn thằng cu Tin nhà mình sang nhà bển phá vườn rau.”

Mrs. Năm complained to us that our son, Tin, came to her house and wreaked havoc in her vegetable garden.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắng vốn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free