HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mang tiếng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[maːŋ˧˧ tiəŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. danh nghĩa là gì.
  2. Chịu tiếng xấu; bị coi là người xấu.

Ví dụ

“Cũng mang tiếng má hồng mặt phấn, luống năm năm chịu phận phòng không (BNT)”
Hoa thơm muôn đội ơn trên, cam công mang tiếng thuyền quyên với đời (Cung oán ngâm khúc)”
Anh sợ mang tiếng với những nhà quen (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mang tiếng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free