Nghĩa của mang tiếng | Babel Free
[maːŋ˧˧ tiəŋ˧˦]Ví dụ
“Cũng mang tiếng má hồng mặt phấn, luống năm năm chịu phận phòng không (BNT)”
“Hoa thơm muôn đội ơn trên, cam công mang tiếng thuyền quyên với đời (Cung oán ngâm khúc)”
“Anh sợ mang tiếng với những nhà quen (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free