HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma-ra-tông | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
maː˧˧ zaː˧˧ təwŋ˧˧

Định nghĩa

Môn chạy thi dai sức trên đường trường (42, 195 km).

Từ tương đương

العربية مَارَاثُون
Български маратон
Català marató
Čeština Marathón maratón
Dansk maraton
Deutsch Marathon
English marathon
Esperanto maratono
Español maratón
Suomi maraton
Français marathon marathon
Gaeilge maratón
עברית מרתון
Magyar maraton
Հայերեն Մարաթոն
Italiano maratona
ქართული მარათონი
한국어 마라톤
Latina Marathon
Lietuvių maratonas
Latviešu maratons
Македонски маратон
Nederlands marathon
Polski maraton
Português maratona
Română maraton
Русский марафон
Српски maraton маратон
Kiswahili marathoni
Türkçe maraton
Українська маратон марафон

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma-ra-tông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free