Nghĩa của ma-ra-tông | Babel Free
maː˧˧ zaː˧˧ təwŋ˧˧Từ tương đương
العربية
مَارَاثُون
Български
маратон
Català
marató
Dansk
maraton
Deutsch
Marathon
English
marathon
Esperanto
maratono
Español
maratón
Suomi
maraton
Gaeilge
maratón
עברית
מרתון
Magyar
maraton
Հայերեն
Մարաթոն
Italiano
maratona
ქართული
მარათონი
한국어
마라톤
Latina
Marathon
Lietuvių
maratonas
Latviešu
maratons
Македонски
маратон
Nederlands
marathon
Polski
maraton
Português
maratona
Română
maraton
Русский
марафон
Kiswahili
marathoni
ไทย
มาราธอน
Türkçe
maraton
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free