HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ma-ri-a

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

  1. Maria
  2. Mary

Từ tương đương

EnglishMariaMary
24 more languages
العربيةمريم
BosanskiMarijaMerjem
ΕλληνικάΜαίρηΜαρία
SuomiMaria
GalegoMaría
עבריתמרים
हिन्दीमरियम
HrvatskiMarija
Bahasa IndonesiaMariaMaryam
ItalianoMaría
한국어마리아
LatinaMaria
LatviešuMarija
PortuguêsMaría
СрпскиMarija
SvenskaMaria
繁體中文瑪利亞

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-ri-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free