HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma-ri-a | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

  1. Maria
  2. Mary

Từ tương đương

العربية مريم
Bosanski Marija Merjem
Deutsch Maria Marie Maryam
Ελληνικά Μαίρη Μαρία
English Maria mary Mary
Español María Míriam
Suomi Maria
Français Maria maria Marie Mary
Galego María
עברית מרים
हिन्दी मरियम
Hrvatski Marija
Bahasa Indonesia Maria Maryam
Italiano María
日本語 マリー マリア
한국어 마리아
Latina Maria
Latviešu Marija
Nederlands Maria Marie Martinus
Polski Maria Maryja
Português María
Русский Марий Мария Марья Мэри
Српски Marija
Svenska Maria
ZH-TW 瑪利亞

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-ri-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free