HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ma-xcát

Danh từ CEFR B1
[maː˧˧ skaːt̚˧˦]

Định nghĩa

Muscat (the capital city of Oman)

Từ tương đương

EnglishMuscat
FrançaisMascatemuscat
33 more languages
العربيةمسقط
БеларускаяМаскат
ČeštinaMaskat
Danskmuskat
DeutschMaskat
Esperantomaskato
Gaeilgemusc-chaor
GalegoMascate
हिन्दीमस्क़त
MagyarMaszkat
ՀայերենՄասկատ
Íslenskamúskat
ItalianoMascate
ქართულიმასკატი
ភាសាខ្មែរម៉ាស្កាត
МакедонскиМаскатмускат
NederlandsMaskate
PortuguêsMascatemoscatel
Românămuscat
СрпскиMaskatМаскат
ТоҷикӣМасқат
УкраїнськаМаскат
اردومسقط

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma-xcát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free