Nghĩa của Ma-xcát | Babel Free
[maː˧˧ skaːt̚˧˦]Từ tương đương
العربية
مسقط
Беларуская
Маскат
Čeština
Maskat
Dansk
muskat
Deutsch
Maskat
English
Muscat
Esperanto
maskato
Gaeilge
musc-chaor
Galego
Mascate
हिन्दी
मस्क़त
Magyar
Maszkat
Հայերեն
Մասկատ
Íslenska
múskat
Italiano
Mascate
日本語
マスカット
ქართული
მასკატი
ខ្មែរ
ម៉ាស្កាត
Nederlands
Maskate
Română
muscat
Тоҷикӣ
Масқат
ไทย
มัสกัต
Українська
Маскат
اردو
مسقط
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free