Nghĩa của mắc áo | Babel Free
mak˧˥ aːw˧˥Định nghĩa
Đồ thường bằng gỗ dùng để treo áo, mũ.
Từ tương đương
English
coat hanger
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free