HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma đạo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ ʔɗaːw˧˩]

Định nghĩa

  1. Má đỏ của người phụ nữ.
  2. Người phụ nữ đẹp.

Ví dụ

“Dưới đèn tỏ rạng má đào thêm xuân (Truyện Kiều)”
“Bấy lâu nghe tiếng má đào, mắt xanh, chẳng để ai vào, có không (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma đạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free