Nghĩa của ma đế | Babel Free
[maː˦ˀ˥ ʔɗe˨˩]Định nghĩa
Loài cây thảo, lá mọc gần mặt đất hình móng ngựa, hạt dùng làm thuốc gọi là xa tiền.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free