HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma đói | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ ʔɗɔj˧˦]

Định nghĩa

preta, hungry ghost (type of supernatural being, condemned to desire more than it can consume)

Từ tương đương

বাংলা প্রেত
བོད་སྐད ཡི་དྭགས
Deutsch Hungergeist
Français prêta preta
日本語 餓鬼
ខ្មែរ ប្រេត
한국어 걸신 아귀
မြန်မာဘာသာ ပြိတ္တာ
Русский пре́та преты
Tiếng Việt ngạ quỷ ngạ quỷ

Ví dụ

“Sống mà không thể thương yêu hay không được thương yêu thì có khác gì những loài ma đói.”

To live without being able to love or being loved is no different from being some kind of hungry ghost.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma đói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free