HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mộng tinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mə̰ʔwŋ˨˩ tïŋ˧˧

Định nghĩa

Hiện tượng xuất tinh hoặc đạt cực khoái trong lúc ngủ, thường kèm theo việc chiêm bao về tình dục.

Từ tương đương

العربية احتلام
Čeština poluce
Deutsch Pollution
Ελληνικά ρεύση
עברית קרי לילה
हिन्दी स्वप्नदोष
日本語 夢精 遺精
한국어 몽정
Lietuvių poliucija
Português polução noturna

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộng tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free