HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mồ côi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[mo˨˩ koj˧˧]

Định nghĩa

Nói trẻ đã mất cha hay mẹ hoặc cả hai.

Từ tương đương

Bosanski sirot сирот
Čeština sirý
Ελληνικά ορφανός
Suomi orpo
Français orphelin
Hrvatski sirot сирот
Bahasa Indonesia yatim
Latina expositicius
Polski osierociały
Српски sirot сирот
Tiếng Việt côi

Ví dụ

“Mồ côi cha khi mới lên 2 tuổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mồ côi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free