Nghĩa của mồ côi | Babel Free
[mo˨˩ koj˧˧]Từ tương đương
Čeština
sirý
Ελληνικά
ορφανός
Suomi
orpo
Français
orphelin
Bahasa Indonesia
yatim
Latina
expositicius
Polski
osierociały
Tiếng Việt
côi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free