Nghĩa của mệnh danh | Babel Free
[məjŋ̟˧˨ʔ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Đặt tên là, lấy tên là.
Ví dụ
“được mệnh danh là...”
to be popularly known as...
“Thanh niên tích cực hợp thành một tổ chức mệnh danh là Đoàn Thanh niên Lao động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free