Nghĩa của mệnh chung | Babel Free
[məjŋ̟˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Chết.
- (Xem từ nguyên 1).
Từ tương đương
English
to pass away
Ví dụ
“Mệnh chung ở nơi đất khách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free