Nghĩa của mặt mày | Babel Free
[mat̚˧˨ʔ maj˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Nó ngày nào mặt mày cũng buồn thui thủi.”
He wears the same sad and tired face every day.
“Mặt mày sáng sủa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free