Nghĩa của mắt mũi | Babel Free
[mat̚˧˨ʔ muj˦ˀ˥]Ví dụ
“không còn mặt mũi nào để gặp người khác”
(literally) do not have any face to meet other people
“mặt mũi khôi ngô”
“xấu hổ, không còn mặt mũi nào nhìn mọi người nữa”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free