HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mắt mũi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mat̚˧˨ʔ muj˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Như mặt mày
  2. Mặt của con người (nói khái quát), coi là biểu trưng cho thể diện, danh dự.

Ví dụ

“không còn mặt mũi nào để gặp người khác”

(literally) do not have any face to meet other people

“mặt mũi khôi ngô”
“xấu hổ, không còn mặt mũi nào nhìn mọi người nữa”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắt mũi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free