Nghĩa của mật thư | Babel Free
mə̰ʔt˨˩ tʰɨ˧˧Định nghĩa
Loại văn bản dùng một hệ thống mật mã để truyền thông tin một cách bí mật.
Ví dụ
“Giải mã mật thư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free