HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mật tông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mə̰ʔt˨˩ təwŋ˧˧

Định nghĩa

Một nhánh của Phật giáo (một tôn giáo có từ lâu đời, xuất phát ban đầu từ Ấn Độ sau đó ảnh hưởng đến các quốc gia xung quanh như Trung Quốc, Tây Tạng, Nhật Bản và bao gồm Việt Nam).

Từ tương đương

Deutsch Vajrayana
Español budismo
日本語 金剛乗
Tiếng Việt Kim cương thừa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mật tông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free