Nghĩa của mất cắp | Babel Free
[mət̚˧˦ kap̚˧˦]Ví dụ
“Đi chợ về, chị ấy mới biết là đã mất cắp.”
“Ngơ ngác như người mất cắp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free