HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mất cắp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[mət̚˧˦ kap̚˧˦]

Định nghĩa

Bị kẻ gian lấy mất vật gì trong khi mình sơ ý.

Ví dụ

“Đi chợ về, chị ấy mới biết là đã mất cắp.”
“Ngơ ngác như người mất cắp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mất cắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free