Nghĩa của mất lái | Babel Free
mət˧˥ laːj˧˥Định nghĩa
Không làm chủ được phương hướng của xe (ô tô)
Từ tương đương
Ελληνικά
υπερστροφή
Français
survirage
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free