Nghĩa của mấp máy | Babel Free
[məp̚˧˦ maj˧˦]Định nghĩa
Cử động sẽ và liên tiếp.
Ví dụ
“Chim mới nở mấp máy mỏ đòi ăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free