Nghĩa của mấp mé | Babel Free
[məp̚˧˦ mɛ˧˦]Định nghĩa
Đến gần sát một mức giới hạn nào đó.
Ví dụ
“Trong chiếc váy ngủ dài màu trắng, dáng người bà Luisa nổi bật những đường cong hoàn hảo, dù bà đã mấp mé tuổi năm mươi.”
In her long white evening dress, Mrs Luisa's body showed perfectly curved shapes, even though she was nearing fifty.
“Nước sông mấp mé mặt đê.”
“Mấp mé bên miệng hố.”
“Tuổi mấp mé sáu mươi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free