HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mấp mé | Babel Free

Động từ CEFR B2
[məp̚˧˦ mɛ˧˦]

Định nghĩa

Đến gần sát một mức giới hạn nào đó.

Ví dụ

Trong chiếc váy ngủ dài màu trắng, dáng người bà Luisa nổi bật những đường cong hoàn hảo, dù bà đã mấp mé tuổi năm mươi.”

In her long white evening dress, Mrs Luisa's body showed perfectly curved shapes, even though she was nearing fifty.

“Nước sông mấp mé mặt đê.”
“Mấp mé bên miệng hố.”
“Tuổi mấp mé sáu mươi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mấp mé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free