HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mạn phép | Babel Free

Động từ CEFR B2
[maːn˧˨ʔ fɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Xin phép nhưng theo cách nói khiêm tốn hơn.

Từ tương đương

العربية عفوا عفوا
Bosanski извини
English allow allow pardon me pardon me
Español discúlpeme
Français excusez-moi
עברית סליחה סליחה
Hrvatski извини
Bahasa Indonesia afwan
Italiano scusami
한국어 용서하십시요
Kurdî pardon pardon
Македонски извини
Nederlands pardon
Polski pardon pardon znowu znowuż
Русский простите
Српски извини

Ví dụ

“Tôi xin mạn phép phát biểu đôi lời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạn phép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free