Nghĩa của mùi soa | Babel Free
[muj˨˩ swaː˧˧]Từ tương đương
English
handkerchief
Ví dụ
“khăn mùi soa”
a handkerchief
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free