HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mùi vị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[muj˨˩ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vị cảm nhận được nói chung.

Từ tương đương

Bosanski taste tašte
English scent taste
Hrvatski tašte taste
Kurdî taştê
Српски taste tašte

Ví dụ

“Món này chẳng có mùi vị gì cả.”
“Đặc sản mang mùi vị đồng quê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mùi vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free