HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mùi vị

Danh từ CEFR B2
[muj˨˩ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vị cảm nhận được nói chung.

Từ tương đương

Englishscenttaste
4 more languages
Bosanskitaštetaste
Hrvatskitastetašte
Kurdîtaştê
Српскиtastetašte

Ví dụ

“Món này chẳng có mùi vị gì cả.”
“Đặc sản mang mùi vị đồng quê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mùi vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free