Nghĩa của móc tư | Babel Free
mawk˧˥ tɨ˧˧Định nghĩa
Nốt có trường độ bằng hai nốt móc năm hoặc nửa móc ba, tức ¹⁄₁₆ phách trong nhịp ₄⁴; dấu hiệu gồm một nốt đen và bốn móc.
Từ tương đương
Ελληνικά
εξηκοστό τέταρτο
Español
semifusa
Italiano
semibiscroma
日本語
六十四分音符
한국어
육십사분음표
Polski
sześćdziesięcioczwórka
Português
semifusa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free