móc tư
Định nghĩa
Nốt có trường độ bằng hai nốt móc năm hoặc nửa móc ba, tức ¹⁄₁₆ phách trong nhịp ₄⁴; dấu hiệu gồm một nốt đen và bốn móc.
Từ tương đương
7 more languages
Ελληνικάεξηκοστό τέταρτο
Italianosemibiscroma
日本語六十四分音符
한국어육십사분음표
Polskisześćdziesięcioczwórka
Portuguêssemifusa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free