HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mê cung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[me˧˧ kʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

là một nơi có có rất nhiều đường đi và rất khó tìm được đường ra

Từ tương đương

Bosanski maže
Čeština bludiště labyrint
Ελληνικά λαβύρινθος
English labyrinth maze maze
Español laberinto
Français dédale labyrinthe maze Mazé
Hrvatski maže
Italiano dedalo dedalo labirinto meandro
Nederlands doolhof
Polski labirynt
Português labirinto
Русский лабиринт
Српски maže
中文 迷宮
ZH-TW 迷宮

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mê cung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free