HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mân mó | Babel Free

Động từ CEFR B2
[mən˧˧ mɔ˧˦]

Định nghĩa

Sờ vào, thường để nghịch.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chú mân mó vào mấy tạc đạn trên hông Linh[…]”

He fingered the grenades on Linh's hip.

“Xin đừng mân mó nhựa ra tay (Hồ Xuân Hương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mân mó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free